- Bảng báo giá nồi phở điện mới nhất tháng 9.2026 từ 20L đến 500L
- Giá nồi phở điện liền và tủ điện rời khác nhau thế nào?
- Nồi phở thanh nhiệt và mâm nhiệt chênh giá vì sao?
- Giá nồi inox 201 và inox 304 khác nhau như thế nào?
- Giá nồi phở điện đã bao gồm những gì?
- Vì sao nên tham khảo giá nồi phở tại Điện Máy Thái Long?
- Video review chi tiết các loại nồi phở điện của Điện Máy Thái Long
Bảng báo giá nồi phở điện mới nhất tháng 9.2026 từ 20L đến 500L
Giá nồi phở điện hiện nay có thể dao động từ vài triệu đồng đối với các mẫu dung tích nhỏ đến hàng chục triệu đồng đối với nồi dung tích lớn hoặc sản phẩm được gia công theo cấu hình riêng. Sự chênh lệch không chỉ đến từ số lít của nồi mà còn phụ thuộc vào chất liệu inox, độ dày, công suất gia nhiệt, thanh nhiệt hay mâm nhiệt, thiết kế điện liền hay tủ điện rời và những yêu cầu riêng của từng cơ sở kinh doanh.
Tại Điện Máy Thái Long, các dòng nồi phở điện phổ biến từ 20L đến 200L hiện có mức giá niêm yết khoảng 2.700.000–12.500.000 đồng cho các phiên bản tiêu chuẩn đang được cung cấp. Các nồi dung tích lớn hơn hoặc cấu hình đặc biệt thường được báo giá dựa trên công suất, vật liệu và thiết kế thực tế.
Bảng giá dưới đây được đối chiếu với danh mục sản phẩm Điện Máy Thái Long tại thời điểm cập nhật tháng 08/2026. Nếu bạn chưa xác định được nên mua bao nhiêu lít, có thể tham khảo trước bài cách lựa chọn nồi phở điện phù hợp với nhu cầu kinh doanh để xác định dung tích rồi quay lại bảng giá so sánh.
Dung tích | Công suất | Nguồn điện | Giá niêm yết | Chất liệu | Nhu cầu phù hợp tham khảo | Chi tiết |
20L | 2,5kW | 220V | 2.700.000đ | Inox 304 | Trụng bánh, nồi phụ, quầy nhỏ | |
30L | 4kW | 220V | 3.200.000đ | Inox 304 | Quán nhỏ, nước dùng/nồi trụng | |
40L | 4kW | 220V | 3.700.000đ | Inox 304 | Quán nhỏ – vừa | |
50L | 4kW | 220V | 4.200.000đ | Inox 304 | Quán phở, bún quy mô vừa | |
60L | 4kW | 220V | 4.700.000đ | Inox 304 | Nước dùng, hầm xương | |
70L | 4kW | 220V | 5.200.000đ | Inox 304 | Quán đông khách | |
80L | 6kW | 220V | 5.700.000đ | Inox 304 | Nồi nước dùng chính | |
90L | 6kW | 220V | 6.200.000đ | Inox 304 | Quán vừa – lớn | |
100L | 6kW | 220V | 6.700.000đ | Inox 304 | Hầm xương/nước dùng | |
120L | 6kW | 220V | 7.200.000đ | Inox 304 | Quán lớn, hầm xương | |
150L | 7kW | 220V/380V | 9.700.000đ | Inox 304 | Nhà hàng/bếp lớn | |
200L | 9kW | 220V/380V | 12.500.000đ | Inox 304 | Bếp trung tâm/sản lượng lớn |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá cuối cùng có thể thay đổi theo phiên bản inox, kiểu gia nhiệt, điện liền/tủ rời, chương trình bán hàng và yêu cầu gia công. Với sản phẩm công suất lớn, nên xác nhận lại cấu hình điện trước khi đặt.
Giá nồi phở điện 20L – khoảng 2.700.000 đồng
Nồi 20L là một trong những dung tích nhỏ nhất trong dòng nồi phở điện của Thái Long. Dòng này thường phù hợp hơn với vai trò nồi trụng bánh, nhúng rau, nhúng thịt, đun nước nóng hoặc làm nồi phụ trong một bộ nồi lớn. Giá sản phẩm 20L hiện được niêm yết khoảng 2.700.000 đồng. Thông tin hiện có trên website cho thấy công suất có thể nằm khoảng 2–2,5kW tùy cấu hình.
Nếu quán chỉ có quy mô rất nhỏ, 20L vẫn có thể được sử dụng cho một số nhiệm vụ nấu nước dùng. Tuy nhiên với quán phở phục vụ ổn định, chúng tôi thường xem 20L là nồi phụ hơn là nồi nước dùng chính.

Giá nồi phở điện 30L – khoảng 3.200.000 đồng
Nồi 30L hiện có giá khoảng 3.200.000 đồng. Đây là dung tích khá phù hợp với quán ăn mới mở, mô hình bán mang đi hoặc quán có lượng khách chưa lớn. Website Thái Long đang sử dụng mức công suất khoảng 3–4kW cho những cấu hình 30L khác nhau, trong đó nguồn 220V là lựa chọn phổ biến.
Nếu sử dụng 30L làm nồi nước dùng chính, cần tính lượng nước thực tế cho mỗi tô và lượng dự phòng thay vì chỉ nhìn dung tích ghi trên tên sản phẩm. Khi số khách tăng, nồi này vẫn có thể được tận dụng làm nồi trụng hoặc nồi nước nóng sau khi quán bổ sung nồi lớn hơn.

Giá nồi phở điện 40L – từ khoảng 3.700.000
Nồi nấu phở điện 40L sử dụng điện 220V, thiết kế điều chỉnh nhiệt trực tiếp trên nồi, công suất gồm 2 điện trở 4kw. Nồi phở điện 40L được trang bị thêm giỏ hầm xương, là sự lựa chọn phổ biến dành cho các quán nhỏ bình dân dưới 100 tô/ buổi.
Tất cả các nồi nấu bằng điện của Điện Máy Thái Long đều sử dụng inox 304 tiêu chuẩn. Nếu đang phân vân vật liệu, có thể xem nồi phở điện inox 201 và inox 304 khác nhau thế nào. Nếu phân vân hệ thống gia nhiệt, xem nồi phở điện thanh nhiệt hay mâm nhiệt.

Giá nồi phở điện 50L – khoảng 4.200.000 đồng
Nồi 50L hiện được Điện Máy Thái Long niêm yết khoảng 4.200.000 đồng, công suất phổ biến khoảng 4kW. Đây là dung tích khá cân bằng cho các quán phở, bún, hủ tiếu quy mô vừa và có thể sử dụng để nấu nước dùng, hầm xương hoặc luộc thực phẩm.
So với 40L, phần chênh chi phí không quá lớn nhưng 50L đem lại thêm lượng nước dự phòng. Tuy nhiên không nên vì vậy mà mặc định nồi càng lớn càng tốt. Quán bán ít vẫn nên chọn dung tích sát với sản lượng thực tế.

Giá nồi phở điện 60L – khoảng 4.700.000 đồng
Nồi 60L hiện có giá khoảng 4.700.000 đồng sử dụng nguồn điện 220V, công suất tối đa 4kw. Nồi sử dụng thanh nhiệt điện trở, phiên bản nồi phở điện liền điều khiển nhiệt trực tiếp trên thân nồi.
Đây là khoảng dung tích nằm giữa 50L và 70L, phù hợp với khách muốn thêm một mức dự phòng nhưng chưa cần chuyển lên nồi quá lớn. Khi lựa chọn, nên xét lượng nước dùng thực tế trong giờ cao điểm và việc quán có nồi hầm xương riêng hay không.

Giá nồi phở điện 70L – khoảng 5.200.000 đồng
Nồi 70L hiện được niêm yết khoảng 5.200.000 đồng. Loại dung tích nồi điện 70L có công suất 4kw, sử dụng điện 1 pha 220V, điều khiển nhiệt trực tiếp trên thân nồi, một số cấu hình có thể cao hơn tùy thiết kế.
Dung tích 70L phù hợp với các quán đã có lượng khách tương đối ổn định hoặc cần một nồi nước dùng chính trong giờ bán. Nếu quán có thêm nồi nhỏ 20–30L để trụng bánh thì 70L có thể tập trung vào nhiệm vụ giữ nước dùng, giúp tổ chức bếp thuận tiện hơn.

Giá nồi phở điện 80L – khoảng 5.700.000 đồng
Nồi 80L hiện có mức giá khoảng 5.700.000 đồng, công suất phổ biến khoảng 6kW. Nồi phở điện 80L như một dung tích phù hợp làm nồi nước dùng cho quán quy mô vừa hoặc kết hợp trong bộ ba nồi với nồi hầm lớn và nồi trụng nhỏ.
Ở mức 6kW, vấn đề quan trọng bắt đầu không chỉ là giá nồi mà còn là đường dây, CB và khả năng cấp điện của cơ sở. Người mua nên kiểm tra hệ thống điện ngay từ trước khi đặt. Hoặc tham khảo cách lắp đặt nồi nấu phở điện.

Giá nồi phở điện 90L – khoảng 6.200.000 đồng
Nồi nấu phở điện 90L có giá khoảng 6.200.000 đồng, công suất 6kW, nguồn 220V/50Hz, lòng nồi đường kính khoảng 48cm × cao 50cm và kích thước tổng thể khoảng đường kính 55cm × cao 90cm.
Đây là dung tích khá phù hợp với quán vừa đến lớn nhưng vẫn muốn duy trì thiết bị có kích thước tương đối gọn. Với công suất 6kW, đường điện riêng và thiết bị bảo vệ phù hợp là điều cần được chuẩn bị từ đầu.

Giá nồi phở điện 100L – khoảng 6.700.000 đồng
Nồi 100L hiện được niêm yết khoảng 6.700.000 đồng. Công suất phổ biến tại Thái Long khoảng 6kW; đây là dung tích được sử dụng cho cả hầm xương và nấu nước dùng tại những quán có sản lượng tương đối lớn.
Nếu dùng 100L kết hợp với nồi 20L hoặc 30L, quán có thể tách riêng nồi hầm/nước dùng và nồi trụng. Cách bố trí này giúp nước dùng ít bị lẫn bột từ bánh phở và dễ tổ chức thao tác trong giờ cao điểm hơn.

Giá nồi phở điện 120L – khoảng 7.200.000 đồng
Nồi 120L hiện có giá niêm yết khoảng 7.200.000 đồng, công suất khoảng 6–7kW tùy cấu hình. Đây là san phẩm có dung tích phù hợp với nhu cầu hầm xương và quán lớn.
Từ nhóm dung tích này trở lên, khách không nên quyết định 220V hay 380V chỉ theo số lít. Cần xem công suất thực tế của model và tổng tải của cả khu bếp. Xem thêm: nồi phở điện sử dụng điện 220V hay 380V?

Giá nồi phở điện 150L – khoảng 9.700.000 đồng
Nồi phở điện 150L khoảng 9.700.000 đồng và công suất khoảng 9kW tùy thiết kế, sử dụng điện 220V hoặc 380V tùy nhu cầu. Nồi nấu phở điện 150L thường dùng để ninh hầm xương, sử dụng tủ điều khiển rời tiện dụng.
Đây là dung tích đã bước sang nhóm quán lớn, nhà hàng và bếp ăn có sản lượng cao. Việc kiểm tra đường điện, tổng tải và phương án điều khiển quan trọng hơn rất nhiều so với những nồi nhỏ 20–40L. Tham khảo: nồi phở điện liền hay tủ điện rời?

Giá nồi phở điện 200L – khoảng 12.500.000 đồng
Nồi 200L hiện được niêm yết khoảng 12.500.000 đồng, công suất tham khảo khoảng 9kW theo bảng danh mục của Thái Long. Đây là dòng phù hợp với những cơ sở cần sản lượng nước dùng lớn, bếp trung tâm, bếp ăn tập thể hoặc các hoạt động chế biến thực phẩm với khối lượng cao.
Ở công suất khoảng 9kW, lựa chọn nguồn và hệ thống bảo vệ cần được tính theo thiết kế thực tế. Không nên mua nồi trước rồi mới tìm cách tận dụng một đường điện cũ không đủ tải. Nồi ninh hầm xương 200L sử dụng bảng điều khiển tủ điện rời, giúp ninh xương tùy chỉnh nhiệt độ được chính xác hơn.

Giá nồi phở điện từ 250L đến 500L – từ 16.500.000đ – 30.000.000đ
Các dung tích 250L, 300L, 350L, 400L, 450L hay 500L thường đã vượt khỏi nhu cầu phổ biến của một quán phở thông thường và bước sang nhóm nhà hàng lớn, bếp trung tâm hoặc sản xuất thực phẩm. Thái Long có khả năng cung cấp/gia công các nồi điện dung tích lớn do đó tùy theo nhu cầu chúng tôi sẽ báo giá chi tiết cho quý khách hàng quan tâm.

Giá nồi phở điện liền và tủ điện rời khác nhau thế nào?
Nồi điện liền đặt bộ điều chỉnh trực tiếp trên hoặc dưới thân nồi, tạo kết cấu gọn và thường có chi phí đầu tư thấp hơn. Với quán nhỏ và vừa, đây là cấu hình được sử dụng khá phổ biến.
Nồi tủ điện rời tách phần điều khiển ra khỏi thân nồi. Cấu hình này thuận tiện hơn khi cần điều khiển nhiều cấp công suất, sử dụng contactor hoặc muốn đặt phần điều khiển tránh xa khu vực thường xuyên có nước và hơi nóng. Tuy nhiên tủ điện rời không tự động tốt hơn trong mọi trường hợp. Người dùng nên lựa theo công suất, vị trí lắp và cách vận hành.

Nồi phở thanh nhiệt và mâm nhiệt chênh giá vì sao?
Nồi thanh nhiệt sử dụng điện trở nhúng trong nước. Ưu điểm là cấu tạo tương đối đơn giản, khả năng gia nhiệt trực tiếp và linh kiện dễ thay khi cần.
Nồi mâm nhiệt bố trí bộ gia nhiệt theo thiết kế đáy khác, giúp phần lòng nồi ít vướng điện trở hơn và thuận tiện cho một số nhu cầu vệ sinh. Giá thường khác phiên bản thanh nhiệt do cấu tạo gia nhiệt khác nhau. Ví dụ với 40L, phiên bản mâm nhiệt hiện được Thái Long đưa ở mức khoảng 4,2 triệu.
Không nên chỉ nhìn giá để kết luận mâm nhiệt chắc chắn bền hơn hoặc thanh nhiệt chắc chắn tốt hơn. Cần xét điều kiện sử dụng, việc tẩy cặn và khả năng thay linh kiện.

Giá nồi inox 201 và inox 304 khác nhau như thế nào?
Chất liệu là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá nồi. Inox 201 có lợi thế về chi phí và vẫn phù hợp với nhiều vị trí trên thiết bị. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường bếp có nước và muối, nên thường được ưu tiên cho lòng nồi nếu mục tiêu là sử dụng lâu dài.
Tuy nhiên không nên đánh giá một chiếc nồi chỉ bằng chữ 201 hay 304. Cần xem mác inox nằm ở phần nào, tấm dày bao nhiêu, mối hàn và toàn bộ kết cấu ra sao. Xem thêm bài viết chi tiết: nên sử dụng nồi phở điện inox 201 hay inox 304?

Giá nồi phở điện đã bao gồm những gì?
Đây là nội dung nên được xác nhận tại thời điểm đặt hàng bởi từng phiên bản có thể khác nhau. Khi nhận báo giá, khách hàng nên làm rõ các hạng mục sau:
Hạng mục | Cần xác nhận trước khi mua |
Thân nồi | Có |
Nắp nồi | Xác nhận theo sản phẩm |
Bộ gia nhiệt | Có theo cấu hình |
Van xả | Xác nhận |
Giỏ hầm xương | Xác nhận có đi kèm hay tùy chọn |
Thermostat/bộ điều khiển | Theo phiên bản |
Tủ điện rời | Chỉ với cấu hình tủ rời |
CB/dây cấp ngoài | Xác nhận theo đơn hàng |
Vận chuyển | Xác nhận theo địa điểm/chương trình |
Lắp đặt điện tại quán | Xác nhận riêng |
VAT | Xác nhận khi lấy báo giá |
Bảo hành | Theo chính sách sản phẩm |
Phần này đặc biệt quan trọng khi so giá giữa hai nhà cung cấp. Một nồi giá thấp hơn nhưng chưa gồm tủ điện, vận chuyển hoặc phụ kiện sẽ không thể so trực tiếp với một báo giá trọn bộ.

Vì sao nên tham khảo giá nồi phở tại Điện Máy Thái Long?
Điện Máy Thái Long hiện cung cấp dải nồi từ những dung tích nhỏ 20L, 30L tới 100L, 120L, 150L, 200L và các nồi công nghiệp dung tích lớn hơn theo nhu cầu. Ngoài ra chúng cũng bao gồm nhiều cách cấu hình như thanh nhiệt, mâm nhiệt, điện liền hoặc điều khiển rời tùy từng dòng sản phẩm.
Quan điểm của chúng tôi là giá chỉ nên được đưa ra sau khi hiểu khách cần nồi để làm gì. Một quán mới bán vài chục tô/ngày, một quán phở bò hầm xương qua đêm và một bếp trung tâm cung cấp nước dùng cho nhiều điểm bán sẽ cần ba cấu hình khác nhau.
Vì vậy ngoài báo giá, người mua nên được tư vấn về dung tích, công suất và nguồn điện trước khi đặt thiết bị. Đây cũng là cách hạn chế hai vấn đề rất phổ biến: mua nồi quá lớn gây lãng phí hoặc mua nồi quá nhỏ rồi phải thay ngay khi khách tăng.

Lưu ý: Nguồn 220V hay 380V được lựa chọn theo công suất thực tế của nồi hoặc tổng công suất bộ nồi. Với các hệ thống công suất lớn, nguồn 380V thường đáng được xem xét để phân tải hợp lý. Khách hàng nên cung cấp nguồn điện hiện có để kỹ thuật tư vấn cấu hình phù hợp.
Chất liệu và độ dày thay đổi theo từng phiên bản. Một số dòng sử dụng inox 201 để tối ưu chi phí, trong khi các phiên bản inox 304 được ưu tiên khi khách hàng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Thông số cụ thể được công bố tại từng sản phẩm.




