Mới Mở Quán Nên Mua Nồi Phở Điện Bao Nhiêu Lít?

Mới mở quán ăn cần mua nồi phở điện bao nhiêu lít?

Mục Lục

Mới mở quán nên mua nồi phở điện bao nhiêu lít?

Khi chuẩn bị mở quán phở, bún hoặc hủ tiếu, một trong những câu hỏi phổ biến nhất là nên mua nồi phở điện bao nhiêu lít? Trên thị trường có rất nhiều dung tích từ 20L, 30L, 40L, 50L cho đến 70L, 80L, 100L, 120L, 150L hoặc lớn hơn, khiến người mới kinh doanh khá khó xác định loại nào thực sự phù hợp.

Nhiều người lựa chọn theo cách đơn giản như “quán nhỏ mua 30L, quán vừa mua 50L, quán lớn mua 100L”. Cách này có thể dùng để tham khảo ban đầu nhưng chưa đủ chính xác. Hai quán cùng bán 100 tô phở mỗi ngày nhưng một quán chỉ bán buổi sáng trong 4 giờ, quán còn lại bán từ sáng đến tối sẽ có nhu cầu hoàn toàn khác nhau.

Chưa kể lượng nước dùng trong mỗi tô, lượng khách giờ cao điểm, mục đích sử dụng nồi phở điện và việc quán dùng một nồi hay bộ nhiều nồi đều ảnh hưởng đến dung tích cần lựa chọn.

Vì vậy, cách hợp lý nhất không phải là hỏi “quán mới nên mua nồi lớn bao nhiêu?” mà nên xác định “mỗi ngày cần bao nhiêu lít nước dùng, nồi đó dùng cho công đoạn nào và quán cần dự phòng bao nhiêu công suất khi lượng khách tăng?”.

Bảng chọn nhanh dung tích nồi phở cho quán mới

Quy mô tham khảo

Dung tích nên bắt đầu cân nhắc

Hướng sử dụng

Quán rất nhỏ, bán thử nghiệm

20–30L

Trụng bánh, nước lèo lượng nhỏ

Khoảng 40–60 tô/buổi

30–40L

Quán nhỏ, bán một buổi

Khoảng 80–120 tô/ngày

40–50L

Nước lèo cho quán nhỏ–vừa

Khoảng 120–180 tô/ngày

50–70L

Quán có lượng khách tương đối ổn định

Khoảng 180–250 tô/ngày

70–100L

Quán vừa, lượng nước dùng lớn

Khoảng 250–350 tô/ngày

100–120L

Quán vừa–lớn hoặc nồi hầm xương

Trên 350 tô/ngày

120–150L trở lên

Quán lớn, nhà hàng, bếp chuyên nghiệp

Bảng trên chỉ nên sử dụng để định hướng ban đầu. Ví dụ nồi 30L hiện được định vị khoảng 50–60 tô mỗi buổi, nồi 50L có thể phục vụ khoảng 80–100 tô/mẻ nếu tính trung bình 350–400ml nước dùng mỗi tô, trong khi 70L dùng cho khoảng 140 tô. Các con số này cũng cho thấy sản lượng không thể quy đổi tuyệt đối chỉ từ dung tích, vì cách vận hành và lượng nước dùng thực tế của từng quán có thể khác nhau.

Không nên chọn nồi phở chỉ dựa vào số tô bán mỗi ngày

Số lượng tô là thông tin quan trọng nhưng chưa đủ để lựa chọn dung tích. Điều cần biết chính xác hơn là lượng nước dùng thực tế cần phục vụ trong một ngày hoặc trong khung giờ cao điểm.

Ví dụ thực tế chuẩn nhất là bán 100 tô cần khoảng 35–40 lít nước dùng (chính xác nhất là 38 lít nước). Như vậy thì có thể thấy nếu bán tầm 100 tô/ buổi thì lựa chọn nồi nấu phở điện 50L hoặc nồi nấu phở điện 60L là hợp lý. Tuy nhiên, đó mới là lượng nước đi vào tô. Chủ quán còn phải tính phần hao hụt do bay hơi, lượng nước còn lại ở cuối ca và phần dự phòng khi lượng khách cao hơn dự kiến.

Vì vậy, một quán dự kiến bán 100 tô/ngày không nên mua chiếc nồi chỉ chứa đúng 35–40 lít nước. Nồi 50L sẽ tạo khoảng dự phòng hợp lý hơn. Tương tự, quán dự kiến bán khoảng 200 tô/ngày có thể bắt đầu xem xét nhóm 80–100L thay vì cố sử dụng nồi có dung tích sát với lượng nước tính toán.

Cần phân biệt nồi hầm xương, nồi nước lèo và nồi trụng

Một trong những sai lầm phổ biến của người mới mở quán là cố tìm một chiếc nồi duy nhất để thực hiện tất cả các công đoạn. Trong thực tế, một hệ thống nấu phở chuyên nghiệp có thể gồm nồi hầm xương, nồi chứa hoặc nấu nước lèo và nồi trụng bánh phở. Ba chiếc nồi này thực hiện ba nhiệm vụ khác nhau nên dung tích cũng không nhất thiết giống nhau.

Nồi hầm xương thường cần dung tích lớn vì ngoài nước còn phải chứa một lượng xương đáng kể. Thể tích ghi trên nồi là tổng thể tích khoang chứa chứ không phải toàn bộ phần đó đều trở thành nước cốt sau khi hầm. Chẳng hạn, nồi 100L có thể sử dụng như nồi hầm xương, chứa khoảng 20–25kg xương và thu được khoảng 75–80 lít nước cốt trong cấu hình vận hành tham khảo.

Nồi nước lèo lại cần được lựa chọn dựa nhiều hơn vào lượng nước bán thực tế. Nồi này thường được giữ nóng trong suốt thời gian phục vụ và phải đủ nước để đáp ứng giờ cao điểm mà không cần liên tục bổ sung. Hiện nay đa phần các quán bán đồ ăn sáng thường tận dụng sử dụng chỉ một nồi nấu bằng điện cho tất cả các món ăn như: bún bò, bún giò, bún riêu,…

Nồi trụng bánh phở không cần quá lớn. Nhiệm vụ chính là duy trì nước nóng để trụng bánh phở, bún, rau hoặc các nguyên liệu khác nên nhiều quán chỉ cần nồi 20–30L cho công đoạn này. Vì vậy, một quán bán 150–200 tô/ngày không đồng nghĩa phải mua ba chiếc nồi 70–100L.

Quán dưới 50 tô mỗi ngày nên mua nồi bao nhiêu lít?

Đối với người mới thử nghiệm mô hình, quán ăn gia đình hoặc quán chỉ bán một lượng nhỏ trong buổi sáng, nhóm 20–30L là lựa chọn đáng cân nhắc. Nồi có kích thước nhỏ, chiếm ít diện tích và phù hợp khi lượng nước cần chuẩn bị chưa nhiều.

Nồi nấu phở điện 30L thường bán cho khoảng 40–60 tô mỗi buổi tùy lượng nước dùng thực tế. Với quán mới chưa biết chính xác lượng khách, đây là dung tích có lợi thế về vốn đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, nếu vị trí kinh doanh có tiềm năng tăng khách nhanh thì không nên chọn quá sát nhu cầu hiện tại vì có thể phải thay nồi chỉ sau một thời gian ngắn.

Một phương án linh hoạt là dùng nồi nhỏ làm nồi trụng hoặc nồi phụ. Khi quán phát triển, thiết bị vẫn có thể tiếp tục được sử dụng thay vì bị bỏ hoàn toàn. Do đó, trong buôn bán việc khởi đầu là rất quan trọng, việc tích lũy thông tin và kiến thức trong cách lựa chọn nồi phở điện phù hợp với nhu cầu kinh doanh là rất quan trọng.

Quán khoảng 50–100 tô mỗi ngày nên chọn bao nhiêu lít?

Đây là quy mô khá phổ biến với quán mới mở, nhóm 40–50L thường đáng xem xét nhất. Với lượng nước trung bình khoảng 350–400ml/tô, 100 tô tương đương khoảng 35–40 lít nước dùng. Vì vậy, nồi nấu phở điện 40L có thể đáp ứng trong một số cách vận hành nhưng khá sát nhu cầu nếu quán đông bất ngờ, trong khi 50L tạo khoảng dự phòng thuận tiện hơn.

Cần lưu ý rằng cùng một dung tích, sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào lượng nước dùng cho từng tô và cách bổ sung nước trong ngày, một nồi 40L vẫn có thể đáp ứng trên 100 tô trong một số điều kiện vận hành. Vì vậy, nếu quán chỉ bán một buổi và lượng khách ổn định khoảng 50–80 tô, 40L có thể đủ. Nếu dự kiến tiến tới 100 tô hoặc muốn có dư địa tăng khách, nồi điện 50L thường an toàn hơn.

Quán khoảng 100–150 tô mỗi ngày nên chọn bao nhiêu lít?

Với mức này, 50–70L là nhóm dung tích nên được xem xét. Nếu 100–120 tô/ngày và lượng nước mỗi tô không lớn, nồi 50L có thể đáp ứng tốt. Với năng suất khoảng 100–130 tô/mẻ ở mức 350–400ml nước dùng mỗi tô, thì tham khảo và sử dụng các loại nồi từ 60L đến nồi nấu phở điện 70L là dung tích phù hợp với quán nhỏ đến vừa.

Khi lượng khách bắt đầu tiến tới 130–150 tô hoặc quán có khung giờ cao điểm tập trung, 70L tạo khoảng dự phòng tốt hơn. Nồi 70L đáp ứng khoảng 140 tô nước lèo là sự lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, nếu chiếc nồi này được dùng để hầm xương thay vì chứa nước lèo thì phải tính theo lượng xương và nước cốt cần thu được, không áp dụng trực tiếp số tô trên.

Quán khoảng 150–200 tô mỗi ngày nên chọn bao nhiêu lít?

Ở mức 150–200 tô, tôi khuyên người mới mở quán bắt đầu xem xét 80–100L. Nếu lấy 350–400ml nước dùng/tô làm cơ sở, 200 tô tương đương khoảng 70–80 lít nước dùng. Vì vậy, nồi nấu phở điện 80L có thể trở nên khá sát tải, đặc biệt nếu quán bán tập trung vào một thời điểm và không muốn bổ sung nước giữa ca thì nồi 80L hoặc 100L sẽ có dư địa vận hành thoải mái hơn.

Một lựa chọn khác là không dồn toàn bộ nước dùng vào một nồi. Ví dụ, quán có thể dùng một nồi lớn để hầm xương và một nồi nhỏ hơn để pha, giữ nước lèo phục vụ khách. Cách bố trí này giúp chủ quán dễ kiểm soát nước cốt, gia vị và lượng nước bán ra hơn so với việc vừa hầm vừa múc phục vụ trực tiếp từ một chiếc nồi duy nhất.

Quán khoảng 200–300 tô mỗi ngày nên chọn bao nhiêu lít?

Khi sản lượng đã lên khoảng 200–300 tô/ngày, quán bắt đầu bước vào nhóm quy mô vừa và nên xem xét 100–120L hoặc một bộ nhiều nồi, thay vì chỉ cố mua một nồi thật lớn. Thực tế các hàng quán bán lượng khách tầm 300 tô thì có mức độ phục vụ tương đối cao nếu bán 1 buổi. Do đó, việc lựa chọn nồi điện phù hợp và không quá sát với lượng nước là rất quan trọng. Nồi nấu phở điện 100L hoặc nồi điện 120L là sự lựa chọn phù hợp trong trường hợp này.

Tuy nhiên, người mới mở quán dự kiến 250–300 tô không nên lấy con số đó để mặc định rằng chỉ cần một nồi 100L. Nếu sử dụng 100L làm nồi hầm xương thì phần nước cốt sau hầm có thể thấp hơn dung tích danh nghĩa do xương chiếm thể tích. Nếu dùng làm nồi nước lèo thì phải tính lượng nước dùng thực tế. Vì vậy, mô hình 300 tô/ngày thường phù hợp hơn với hệ thống tách riêng nồi hầm xương + nồi nước lèo + nồi trụng.

Quán trên 300 tô mỗi ngày nên chọn như thế nào?

Khi dự kiến bán trên 300 tô/ngày, lựa chọn nồi không còn đơn giản là “mua bao nhiêu lít”. Chủ quán cần bắt đầu thiết kế hệ thống nấu. Các dung tích 100L, 120L, 150L hoặc lớn hơn có thể được sử dụng làm nồi hầm xương hoặc nồi chứa nước dùng tùy quy trình. Các loại nồi 80L–150L với mức năng suất và vai trò tăng dần, trong đó 100L hướng đến quán vừa–lớn, nồi nấu phở điện 120L có thể dùng chuyên hầm xương và 150L hướng nhiều hơn đến bếp công suất lớn. 

Ở quy mô này, nếu chỉ dùng một nồi cực lớn, khi thiết bị cần vệ sinh hoặc xảy ra sự cố thì toàn bộ khu vực nước dùng có thể bị ảnh hưởng. Việc chia hệ thống thành nhiều nồi tạo tính linh hoạt và dự phòng tốt hơn. Đây cũng là lý do các quán chuyên nghiệp thường quan tâm nhiều hơn tới vai trò từng nồi thay vì chỉ tổng dung tích. Tóm lại là nên chia nhỏ thành nhiều nồi ở quy mô này, tùy theo mô hình kinh doanh mà lựa chọn cho phù hợp.

Nên mua một nồi lớn hay hai nồi nhỏ?

Đây là câu hỏi rất đáng cân nhắc đối với quán mới. Một nồi lớn có ưu điểm là hệ thống đơn giản, ít thiết bị cần quản lý và có thể giảm diện tích tổng thể trong một số cách bố trí. Tuy nhiên, hai nồi nhỏ lại linh hoạt hơn khi quán cần tách nước dùng, chia lượng nước giữa giờ cao điểm và thấp điểm hoặc cần có một nồi dự phòng.

Ví dụ, thay vì mua một nồi 100L chỉ để chứa nước lèo, một số quán có thể phù hợp hơn với hai nồi 50L nếu cần bán hai loại nước dùng hoặc muốn chỉ bật một nồi vào thời gian vắng khách. Ngược lại, nếu mục đích chính là hầm lượng xương lớn thì một nồi 100L sẽ có lợi thế vì khoang chứa rộng hơn. Do đó, lựa chọn một nồi lớn hay nhiều nồi nhỏ phải dựa vào quy trình bếp, không chỉ dựa vào tổng số lít.

Mới mở quán có nên mua nồi lớn dự phòng không?

Nên có dự phòng nhưng không nên mua quá lớn chỉ vì lo quán sẽ đông trong tương lai. Một chiếc nồi có dung tích cao hơn nhiều so với nhu cầu sẽ làm tăng giá đầu tư, kích thước thiết bị và có thể yêu cầu công suất điện lớn hơn. Nếu mỗi ngày chỉ sử dụng một phần nhỏ dung tích thì lợi thế của chiếc nồi lớn không được khai thác hết.

Cách hợp lý hơn là lựa chọn dung tích đủ cho lượng khách dự kiến trong giai đoạn đầu và có một mức dư địa tăng trưởng. Đồng thời nên thiết kế hệ thống sao cho có thể bổ sung thêm nồi khi quán phát triển. Ví dụ, nồi 30L mua ban đầu có thể chuyển thành nồi trụng khi sau này mua nồi 50L hoặc 70L làm nước lèo. Nồi nấu phở điện 50L có thể tiếp tục làm nồi nước dùng phụ khi quán nâng cấp nồi hầm lên 100L. Như vậy, thiết bị cũ vẫn có vai trò trong hệ thống mới và chủ quán không phải bỏ toàn bộ khoản đầu tư ban đầu.

Nồi hầm xương nên chọn lớn hơn nồi nước lèo bao nhiêu?

Không có tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi công thức. Xương chiếm khá nhiều không gian trong nồi nên nếu sử dụng một chiếc nồi 100L để hầm xương thì không thể kỳ vọng thu đủ 100 lít nước cốt. Ví dụ nồi 100L chứa khoảng 20–25kg xương và khoảng 75–80 lít nước cốt sau quá trình hầm. Đây là ví dụ cho thấy dung tích danh nghĩa và lượng nước cuối cùng là hai khái niệm khác nhau.

Nếu quán cần khoảng 50L nước lèo để bán trong ngày thì nồi hầm xương có thể cần lớn hơn 50L, tùy lượng xương và độ đậm đặc của nước cốt. Sau khi hầm, nước cốt có thể được chuyển sang nồi nước lèo để pha chế và giữ nóng. Với quán mới, việc hỏi đơn vị cung cấp nồi theo kg xương cần hầm đôi khi chính xác hơn việc chỉ nói số tô bán/ngày.

Nồi trụng bánh phở nên chọn bao nhiêu lít?

Nồi trụng thường không cần dung tích lớn như nồi hầm xương hoặc nước lèo. Đối với quán nhỏ và vừa, nhóm 20–30L thường đã là điểm bắt đầu phù hợp. Quan trọng hơn dung tích là nồi phải có khả năng gia nhiệt đủ nhanh để nước quay lại nhiệt độ cần thiết sau khi liên tục cho bánh phở hoặc bún vào trụng.

Nếu quán đông khách trong thời gian rất ngắn, dung tích lớn hơn hoặc công suất cao hơn có thể giúp ổn định nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, mua nồi trụng 70–100L cho một quán nhỏ thường không cần thiết và làm tăng lượng nước phải đun nóng mỗi ngày. Thông thường nếu quán phở thì nồi trụng bánh phở 20L là lựa chọn phổ biến, với các quán nhỏ thì họ sẽ mua thêm trụng tròn nồi phở điện hoặc loại ngăn chia 1/4.

Quán bán buổi sáng và quán bán cả ngày có nên dùng cùng dung tích?

Không nhất thiết. Quán bán 100 tô trong vòng ba giờ buổi sáng cần chuẩn bị gần như toàn bộ lượng nước trước khi mở cửa, trong khi quán bán 100 tô trải đều từ sáng đến tối có nhiều thời gian hơn để quản lý nước dùng, chuyển nước từ nồi hầm sang nồi phục vụ hoặc chuẩn bị từng giai đoạn.

Vì vậy, số tô trong giờ cao điểm đôi khi quan trọng hơn số tô cả ngày. Nếu 80% khách tập trung trong hai giờ, nồi phải đủ nước và đủ khả năng phục vụ ngay trong khoảng thời gian đó. Người mới mở quán nên dự báo ít nhất ba con số: số tô trung bình/ngày, số tô tối đa/ngày và số tô trong giờ cao điểm.

Chọn dung tích có cần quan tâm công suất điện không?

Có. Dung tích càng tăng thì lượng nước cần gia nhiệt càng lớn và công suất phù hợp trở nên quan trọng hơn. Ví dụ, nồi phở điện 40L sử dụng công suất khoảng 4kW, còn nồi nấu phở điện 90L có công suất 6kW. Vì vậy, khi nâng từ nồi 30–50L lên các dung tích 100L hoặc cao hơn, người mua không chỉ phải kiểm tra diện tích bếp mà còn phải xem hệ thống điện có đủ tải hay không.

Đây cũng là lý do không nên mua nồi dung tích quá lớn “để dành”. Nếu nhu cầu thực tế chưa đến mức đó, chủ quán vừa phải trả thêm tiền mua nồi vừa có thể phải nâng cấp đường điện mà chưa khai thác hết công suất thiết bị. Ngoài ra cách chọn nồi phở điện sử dụng nguồn điện 220V hay 380V? cũng cần được quan tâm trước khi vận hành quán ăn.

Cách tính dung tích nồi phở trước khi mua

Người mới mở quán có thể sử dụng một quy trình khá đơn giản. Trước tiên, dự kiến số tô bán trong ngày và lượng nước dùng trung bình mỗi tô. Tiếp theo, tính tổng lượng nước cần phục vụ và cộng thêm phần dự phòng phù hợp với cách vận hành. Sau đó xác định nước này sẽ được chứa trong một nồi hay chia giữa nhiều nồi.

Ví dụ, nếu quán dự kiến 100 tô và mỗi tô sử dụng khoảng 350–400ml nước dùng thì cần khoảng 35–40L nước phục vụ. Nồi 50L vì vậy là nhóm đáng cân nhắc. Nếu dự kiến 200 tô, lượng nước khoảng 70–80L, nên bắt đầu xem xét nồi 80–100L hoặc hệ thống chia nhiều nồi.

Với nhu cầu trên 300 tô, nhu cầu lý thuyết khoảng 105–120L, lúc này mô hình bộ nồi thường hợp lý hơn việc cố xử lý tất cả trong một nồi duy nhất.  Các con số trên nên xem là điểm xuất phát để tính toán, không phải tiêu chuẩn bắt buộc vì mỗi món và mỗi quán có định lượng nước dùng khác nhau.

Những sai lầm thường gặp khi chọn dung tích nồi cho quán mới

Sai lầm đầu tiên là mua nồi càng lớn càng tốt. Nồi lớn chỉ có lợi khi quán thực sự sử dụng được dung tích đó. Sai lầm thứ hai là chọn nồi đúng bằng lượng nước cần bán mà không có khoảng dự phòng, khiến quán dễ thiếu nước khi khách tăng đột biến. Sai lầm thứ ba là lấy số tô làm tiêu chí duy nhất mà không tính lượng nước dùng thực tế.

Sai lầm thứ tư là dùng cùng một dung tích cho nồi hầm xương, nước lèo và nồi trụng mà không xét nhiệm vụ của từng nồi. Cuối cùng, nhiều người chỉ quan tâm dung tích mà bỏ qua công suất và nguồn điện. Một chiếc nồi lớn nhưng công suất hoặc hệ thống điện không phù hợp sẽ gây bất tiện lớn hơn việc chọn một chiếc nồi nhỏ hơn nhưng đúng với quy mô bếp.

Gợi ý lựa chọn cho một số mô hình quán mới

Mô hình

Cấu hình tham khảo

Quán thử nghiệm 30–50 tô/buổi

Nồi nước lèo 30–40L + nồi trụng nhỏ nếu cần

Quán nhỏ 50–100 tô/ngày

Nồi nước lèo khoảng 40–50L

Quán 100–150 tô/ngày

Nồi nước lèo khoảng 50–70L; cân nhắc nồi hầm riêng

Quán 150–200 tô/ngày

Nồi nước lèo khoảng 70–100L + nồi trụng riêng

Quán 200–300 tô/ngày

Cân nhắc hệ thống 100–120L và tách nồi hầm/nước lèo

Quán trên 300 tô/ngày

Nên thiết kế bộ nồi theo quy trình thay vì chọn một dung tích duy nhất

Các cấu hình này mang tính định hướng để khách mới dễ bắt đầu lựa chọn. Cấu hình cuối cùng cần dựa trên lượng nước thực tế, lượng xương hầm, giờ cao điểm và hệ thống điện của quán.

Quán mới mở khoảng 50 tô nên mua nồi bao nhiêu lít?

Nhóm 30–40L thường đáng cân nhắc. Nếu muốn có khoảng dự phòng hoặc dự kiến tăng khách sớm thì có thể chọn 40L. Nồi 30L của Thái Long hiện được định vị khoảng 40–60 tô mỗi buổi là sản phẩm có thể lưu tâm, tuy nhiên thực tế là nên sử dụng nồi 40L vì từ nồi 40L thì có thêm giỏ hầm xương.

Quán 100 tô mỗi ngày nên dùng nồi bao nhiêu lít?

Nếu mỗi tô sử dụng khoảng 350–400ml nước dùng thì 100 tô cần khoảng 35–40L nước. Nồi khoảng 50L thường là lựa chọn hợp lý vì có phần dung tích dự phòng. Dòng 50L hiện được Thái Long tính khoảng 100–130 tô/mẻ trong điều kiện định lượng tương tự.

Quán 200 tô nên dùng nồi 100L hay 120L?

200 tô có thể cần khoảng 70–80L nước dùng nếu sử dụng khoảng 350–400ml/tô. Vì vậy nồi 100L khá sát nhu cầu, trong khi đó nồi dung tích 120L tạo dư địa tốt hơn. Nếu quán dùng riêng nồi hầm xương và nồi nước lèo thì dung tích từng nồi cần tính riêng.

Nồi 60L có bán được 150 tô không?

Có thể trong một số cách vận hành nếu lượng nước mỗi tô thấp hoặc có bổ sung nước dùng trong ngày, nhưng không nên mặc định. Nếu quán thường xuyên vượt 130–150 tô, nên cân nhắc nồi phở điện 80L hoặc lớn hơn để tránh vận hành quá sát tải.

Nồi 100L phù hợp quán bao nhiêu tô?

Nồi nấu phở điện 100L cho nhóm quán vừa và lớn với mức tham khảo khoảng 200–250 tô/ngày trong cấu hình sử dụng lượng nước cơ sở. Tuy nhiên, nếu dùng nồi 100L để hầm xương thì một phần thể tích được chiếm bởi xương nên không thể quy đổi trực tiếp thành 200–250 tô.

Có nên mua luôn nồi 100L khi mới mở quán?

Nếu quán dự kiến chỉ 50–100 tô/ngày thì chưa chắc cần thiết. Nên cân nhắc chi phí mua, diện tích, công suất điện và khả năng khai thác thực tế. Nếu đã có mặt bằng tốt, dự báo lượng khách lớn và xác định mở rộng nhanh thì 100L có thể hợp lý hơn.

Một quán phở cần mấy nồi?

Quán nhỏ có thể bắt đầu với một hoặc hai nồi. Khi hoạt động chuyên nghiệp hơn, bộ ba gồm nồi hầm xương, nồi nước lèo và nồi trụng giúp các công đoạn được tách riêng và chủ động hơn.

Nên chọn dung tích theo số tô hay số kg xương?

Nồi nước lèo nên tính chủ yếu theo lượng nước/tô. Nồi hầm xương nên tính cả kg xương và lượng nước cốt cần thu được. Vì vậy không nên dùng một công thức cho cả hai.

Vậy mới mở quán nên mua nồi phở điện bao nhiêu lít?

Không có một dung tích duy nhất phù hợp với tất cả các quán mới. Nếu quy mô rất nhỏ, khoảng 20–30L có thể đủ cho nồi trụng hoặc lượng nước lèo nhỏ. Quán khoảng 50–100 tô/ngày nên bắt đầu cân nhắc nhóm 50–60L. Khi lượng khách khoảng 100–150 tô, nhóm 60–80L thường phù hợp hơn. Còn khoảng 150–200 tô nên xem xét 100–120L. Với quán từ 200–300 tô/ngày trở lên, nên tính đến nồi 150 đến nồi hầm xương bằng điện 200L hoặc một hệ thống nhiều nồi thay vì chỉ tập trung vào một chiếc nồi lớn.

Quan trọng hơn cả con số dung tích là phải xác định đúng nồi dùng để làm gì. Nồi hầm xương, nồi nước lèo và nồi trụng có nhiệm vụ khác nhau nên không cần cùng dung tích. Người mới mở quán cũng không nên chọn nồi vừa khít với nhu cầu dự kiến hoặc mua quá lớn để “dùng cho tương lai”. Phương án hợp lý là lựa chọn dung tích đủ cho lượng khách dự kiến, có mức dự phòng vừa phải và thiết kế hệ thống để có thể bổ sung thêm nồi khi quán phát triển.

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy xác định bốn thông tin trước khi chọn: số tô dự kiến mỗi ngày, lượng nước dùng trung bình mỗi tô, số tô trong giờ cao điểm và lượng xương cần hầm. Chỉ với bốn dữ liệu này, việc lựa chọn nồi 30L, 50L, 70L hay 100L sẽ chính xác hơn rất nhiều so với việc chọn theo cảm tính.

Mới mở quán ăn cần mua nồi phở điện bao nhiêu lít?
Mới mở quán ăn cần mua nồi phở điện bao nhiêu lít?

-4%
TL-TBB-107
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 7.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.700.000 ₫.
-4%
TL-TBB-155
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 7.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 7.200.000 ₫.
-3%
TL-TBB-108
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 10.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 9.700.000 ₫.
-4%
TL-TBB-157
Được xếp hạng 5.00 5 sao
Giá gốc là: 13.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 12.500.000 ₫.
-10%
TL-TBB-101
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 3.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.700.000 ₫.
-9%
TL-TBB-102
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 3.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.200.000 ₫.
-8%
TL-TBB-103
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 4.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.700.000 ₫.
-7%
TL-TBB-104
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 4.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 4.200.000 ₫.
-6%
TL-TBB-105
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 5.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 4.700.000 ₫.
-5%
TL-TBB-158
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 5.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 5.200.000 ₫.
-5%
TL-TBB-106
Được xếp hạng 0 5 sao
Giá gốc là: 6.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 5.700.000 ₫.

Tác giả

  • Mai Xuân Long – Marketing Manager | Điện Máy Thái Long
    Xin chào! Tôi là Mai Xuân Long, hiện đang đảm nhiệm vị trí Marketing Manager tại Điện Máy Thái Long. Với nhiều năm nghiên cứu thị trường và phát triển nội dung trong lĩnh vực thiết bị bếp công nghiệp, máy chế biến thực phẩm và máy đóng gói, tôi luôn hướng đến việc mang đến những bài viết có giá trị thực tiễn, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu kinh doanh.
    Các nội dung tôi biên soạn không chỉ tập trung vào thông tin sản phẩm mà còn chia sẻ kinh nghiệm lựa chọn thiết bị, phân tích ưu nhược điểm, hướng dẫn sử dụng, tối ưu chi phí đầu tư và cập nhật những xu hướng mới trong ngành. Mỗi bài viết đều được xây dựng dựa trên kiến thức thực tế từ quá trình tư vấn, lắp đặt và đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng là quán ăn, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, cơ sở chế biến thực phẩm và các đơn vị sản xuất trên toàn quốc.

Nội dung này được sáng tạo bởi đội ngũ nhân viên của Thái Long. Mục đích mang đến thông tin hữu ích cho mọi độc giả trước khi quyết định mua sản phẩm. Chính vì vậy, anh chị cần liên hệ với nhân viên để được tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi luôn chào đón quý vị. Mọi sự sao chép nội dung đều là vi phạm, không lành mạnh.